EBIT là gì? – Tìm hiểu về lợi nhuận trước thuế và lãi

EBIT là thu nhập của một doanh nghiệp trước lãi suất và thuế. Do đó, nó cũng được gọi là “lợi nhuận hoạt động”. Kết quả của EBIT là một con số quan trọng đối với các doanh nghiệp vì nó cung cấp một ý tưởng rõ ràng về khả năng kiếm tiền. Cùng tìm hiểu rõ hơn về EBIT là gì, công thức tính và ví dụ cụ thể trong nội dung sau đây.

EBIT là gì?

EBIT là một thuật ngữ viết tắt của cụm từ tiếng Anh Earnings Before Interest and Taxes – cụm từ này có nghĩa là thu nhập trước lãi suất và thuế. Đây là  một trong những tổng số cuối cùng trong báo cáo thu nhập trước thu nhập ròng.

ebit là gì

EBIT là một chỉ số về lợi nhuận của công ty. Người ta có thể tính nó là doanh thu trừ chi phí, không bao gồm thuế và lãi. EBIT cũng được gọi là thu nhập hoạt động, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận trước lãi suất và thuế.

Chia EBIT theo doanh thu bán hàng dẫn đến tỷ lệ ký quỹ hoạt động, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm (tức là 15% lợi nhuận hoạt động). Biên độ có thể được so sánh với tỷ suất lợi nhuận hoạt động trong quá khứ của công ty, tỷ suất lợi nhuận ròng và tỷ suất lợi nhuận gộp hiện tại của công ty hoặc tỷ suất lợi nhuận của các công ty khác trong cùng ngành.

Công thức tính EBIT

công thức tính ebit

EBIT có thể được tính theo hai cách. Đầu tiên là bắt đầu với EBITDA và sau đó khấu hao và khấu trừ dần. Ngoài ra, nếu một công ty không sử dụng chỉ số EBITDA, thu nhập hoạt động có thể được tìm thấy bằng cách trừ SG & A )(SG & A có nghĩa là Chi chí bán hàng, tổng hợp, hành chính – bao gồm tất cả các chi phí phi sản xuất của một công ty trong bất kỳ giai đoạn nào) (không bao gồm lãi nhưng bao gồm khấu hao) từ lợi nhuận gộp. Dưới đây là hai công thức EBIT:

EBIT = Thu nhập ròng + Lãi + Thuế

EBIT = EBITDA – Chi phí khấu hao và khấu trừ dần

Bắt đầu với thu nhập ròng và thêm lãi và thuế là công thức đơn giản nhất, vì các mục này sẽ luôn được hiển thị trên báo cáo thu nhập. Khấu hao và khấu trừ dần chỉ có thể được hiển thị trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho một số doanh nghiệp.

Có nhiều cách khác nhau để tính EBIT, đó không phải là số liệu GAAP và do đó thường không được đưa vào báo cáo tài chính. Luôn bắt đầu với tổng doanh thu hoặc tổng doanh thu và trừ chi phí hoạt động, bao gồm cả giá vốn hàng bán.

Ví dụ về cách sử dụng lợi nhuận trước thuế và lãi (EBIT)

Giả sử bạn đang nghĩ đến việc đầu tư vào một công ty sản xuất các bộ phận máy. Vào cuối năm tài chính của công ty năm ngoái có thông tin tài chính sau đây trên báo cáo thu nhập của mình:

Doanh thu: 10.000.000 đô la

Giá vốn hàng bán: $ 3,000,000

Lợi nhuận gộp (tổng lợi nhuận): 7.000.000 đô la

Lợi nhuận gộp của công ty sẽ bằng 7.000.000 đô la hoặc lợi nhuận trước khi trừ chi phí. Công ty có các chi phí hoạt động sau đây, được liệt kê là chi phí bán hàng, chi phí chung và quản lý:

SG & A: 2.000.000 USD

Thu nhập hoạt động hoặc EBIT cho công ty sẽ là: EBIT = 5.000.000 đô la (10.000.000 đô la – 3.000.000 đô la – 2.000.000 đô la).

EBIT cho bạn biết điều gì?

Thu nhập trước đây và thuế đo lường lợi nhuận mà một công ty tạo ra từ hoạt động của mình, làm cho nó đồng nghĩa với lợi nhuận hoạt động. Bằng cách bỏ qua thuế và chi phí lãi vay, EBIT chỉ tập trung vào khả năng tạo thu nhập từ hoạt động của công ty, bỏ qua các biến như gánh nặng thuế và cấu trúc vốn. EBIT là một số liệu đặc biệt hữu ích vì nó giúp xác định khả năng của một công ty để tạo ra thu nhập đủ để sinh lãi, trả nợ và tài trợ cho các hoạt động đang diễn ra.

EBIT và thuế: EBIT cũng hữu ích cho các nhà đầu tư đang so sánh nhiều công ty với các tình huống thuế khác nhau. Ví dụ: giả sử một nhà đầu tư đang nghĩ đến việc mua cổ phiếu trong một công ty, EBIT có thể giúp xác định lợi nhuận hoạt động của công ty mà không cần đóng thuế vào phân tích. Nếu công ty gần đây đã được giảm thuế hoặc giảm thuế doanh nghiệp ở Mỹ, thu nhập hoặc lợi nhuận ròng của công ty sẽ tăng.

Tuy nhiên, EBIT loại bỏ các lợi ích từ việc cắt giảm thuế khỏi phân tích. EBIT rất hữu ích khi các nhà đầu tư đang so sánh hai công ty trong cùng một ngành nhưng với mức thuế khác nhau.

EBIT và Nợ: EBIT rất hữu ích trong việc phân tích các công ty trong các ngành thâm dụng vốn có nghĩa là các công ty có một lượng tài sản cố định đáng kể trên bảng cân đối kế toán của họ. Tài sản cố định là tài sản vật chất, nhà máy và thiết bị và thường được tài trợ bằng nợ. Ví dụ, các công ty trong ngành dầu khí rất cần vốn vì họ phải tài trợ cho thiết bị khoan và giàn khoan dầu của họ.

Do đó, các ngành thâm dụng vốn có chi phí lãi cao do số nợ lớn trên bảng cân đối kế toán. Tuy nhiên, nợ, nếu được quản lý đúng cách, là cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn của các công ty trong ngành.

Các công ty trong các ngành thâm dụng vốn có thể có ít nhiều nợ khi so sánh với nhau. Do đó, các công ty đó sẽ có ít nhiều chi phí lãi khi so sánh với nhau. EBIT giúp các nhà đầu tư phân tích hiệu suất hoạt động và tiềm năng thu nhập của các công ty trong khi loại bỏ nợ và chi phí lãi vay.

Sự khác biệt giữa EBIT và EBITDA

sự khác biệt giữa ebit va ebitda

EBIT là lợi nhuận hoạt động của một công ty mà không có chi phí lãi và thuế. Tuy nhiên, EBITDA là một thước đo dùng để đánh giá hiệu suất hoạt động của công ty. Giống như EBIT, EBITDA cũng không bao gồm thuế và chi phí lãi cho khoản nợ.

Đối với các công ty có số lượng tài sản cố định đáng kể, họ có thể khấu hao chi phí mua các tài sản đó trong suốt thời gian hữu ích. Nói cách khác, khấu hao cho phép một công ty phân bổ chi phí của một tài sản trong nhiều năm hoặc vòng đời của tài sản đó. Khấu hao tiết kiệm cho một công ty từ việc ghi lại chi phí của tài sản trong năm tài sản được mua. Do đó, chi phí khấu hao làm giảm lợi nhuận.

Đối với công ty có số lượng tài sản cố định đáng kể, chi phí khấu hao có thể ảnh hưởng đến thu nhập ròng. EBITDA đo lường lợi nhuận của một công ty bằng cách loại bỏ khấu hao. Do đó, EBITDA giúp đi sâu vào lợi nhuận của hiệu suất hoạt động của công ty. EBIT và EBITDA đều có giá trị và cách sử dụng trong phân tích tài chính.

Kết luận

EBIT được sử dụng để phân tích hiệu suất hoạt động cốt lõi của công ty mà không phải trả chi phí cho cấu trúc vốn và chi phí thuế ảnh hưởng đến lợi nhuận. EBIT còn được gọi là thu nhập hoạt động vì cả hai đều loại trừ chi phí lãi và thuế từ các tính toán của họ. Tuy nhiên, có những trường hợp khi thu nhập hoạt động có thể khác với EBIT.

EBIT là gì? – Tìm hiểu về lợi nhuận trước thuế và lãi
Rate this post
Please follow and like us:

Leave a Reply